sa thạch

Học thuật
Thân thiện
sa thạch

Một người thợ mài dùng giấy ráp sa thạch để làm nhẵn bề mặt gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đá trầm tích: "sa thạch" một loại đá được hình thành từ các hạt cát (chủ yếu thạch anh) bị gắn kết lại với nhau bởi chất keo tự nhiên như silica, calci, hoặc sắt oxit, qua quá trình nén chặt trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiều công trình kiến trúc cổ được xây dựng từ sa thạch độ bền vẻ đẹp của .
    • Các lớp sa thạch trong vách núi tiết lộ lịch sử địa chất của khu vực.
    • Sa thạch thường màu vàng, nâu đỏ hoặc xám, tùy thuộc vào khoáng chất kết dính.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ "sa thạch" dùng để phân loại đá trầm tích vụn, phân biệt với đá bột kết (hạt mịn hơn) đá cuội kết (hạt thô hơn).
  • Trong xây dựng điêu khắc: "Sa thạch" được đề cập như một vật liệu độ cứng phù hợp để chạm khắc chi tiết khả năng chịu đựng thời tiết.
Biến thể từ liên quan
  • Đá cát kết: Một tên gọi khác đồng nghĩa với "sa thạch", thường dùng trong địa chất học.
  • Sa thạch quartzit: Một loại sa thạch biến chất, rất cứng, hình thành khi sa thạch thông thường chịu nhiệt độ áp suất cao.
  • Trầm tích: Quá trình vật liệu dẫn đến sự hình thành các loại đá như sa thạch.
Từ đồng nghĩa
  • Đá cát: Cách gọi thông thường, dễ hiểu.
  • Grès: Tên gọi theo tiếng Pháp, thường dùng trong một số tài liệu kỹ thuật hoặc mỹ thuật.
Lưu ý về định nghĩa tham khảo

Định nghĩa tham khảo được cung cấp mô tả công dụng của bột sa thạch (giấy nhám) một tính chất (rất rắn), nhưng bản chất cốt lõi của "sa thạch" một loại đá trầm tích tự nhiên. Việc nghiền thành bột để làm giấy nhám một ứng dụng công nghiệp từ lâu đời.

sa thạch

Một người thợ mài dùng giấy ráp sa thạch để làm nhẵn bề mặt gỗ.

  1. (địa). Nham biến hình thành phần chủ yếu đá cương ngọc, rất rắn, dùng để đánh nhẵn thủy tinh hoặc gỗ khi tán thành bột gắn chặt bằng hồ vào giấy hoặc vải cứng (giấy ráp).

Từ gần giống

Từ chứa "sa thạch"